Humility avatar

Humility#esc

Cấp 35

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Dr. MundoDr. Mundo
8
5T 3B
62.5%+13.52.194.98560.51359
SamiraSamira
2
1T 1B
50%+0.90.883.74360.67308
NautilusNautilus
2
1T 1B
50%+0.21.861.85170.96364
MordekaiserMordekaiser
2
0T 2B
0%-542.474.11,2380.41386
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-50.60.202.41640.51237
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.31.002.03870.69261
XayahXayah
1
0T 1B
0%-49.21.004.25720.58333
SettSett
1
0T 1B
0%-50.61.004.45480.47289
UrgotUrgot
1
0T 1B
0%-52.90.783.15920.77291