IIIIIIIIllIIl#IIIII
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 5T 5B | 50% | +0.1 | 3.28 | 7.3 | 879 | 0.67 | 465 | |
2 1T 1B | 50% | -0.2 | 14.67 | 8.2 | 1,053 | 0.65 | 558 | |
1 1T 0B | 100% | +51.3 | 12.50 | 7.3 | 1,364 | 0.89 | 540 |