IIPRIMEBURSTII#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 7T 2B | 77.8% | +23.8 | 3.14 | 8.1 | 690 | 0.82 | 456 | |
9 6T 3B | 66.7% | +16.9 | 2.91 | 7.6 | 768 | 0.82 | 442 | |
6 3T 3B | 50% | -0.2 | 1.71 | 7.5 | 534 | 0.80 | 404 |