ILockette#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 18T 15B | 54.5% | +2.1 | 2.89 | 1.7 | 627 | 2.71 | 329 | |
33 19T 14B | 57.6% | +6.2 | 2.75 | 2.3 | 879 | 2.43 | 335 | |
4 0T 4B | 0% | -51.6 | 1.04 | 5.1 | 501 | 0.85 | 334 | |
4 2T 2B | 50% | +0.9 | 1.71 | 5.4 | 425 | 1.03 | 376 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17 | 2.24 | 2.2 | 761 | 2.91 | 311 | |
2 0T 2B | 0% | -49.3 | 0.33 | 5.3 | 396 | 0.59 | 276 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 0.80 | 2.4 | 872 | 2.67 | 385 |