Ianpibe#Riven
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 10T 5B | 66.7% | +15.7 | 1.59 | 5.9 | 701 | 0.56 | 400 | |
12 8T 4B | 66.7% | +15.4 | 2.15 | 7.5 | 883 | 0.76 | 435 | |
12 4T 8B | 33.3% | -19.8 | 2.88 | 0.8 | 163 | 1.64 | 275 | |
1 1T 0B | 100% | +50.8 | 4.60 | 6.5 | 1,403 | 0.51 | 460 |