ImLimitTesting#Mid
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 4T 1B | 80% | +28.2 | 2.50 | 7.0 | 976 | 0.66 | 445 | |
2 1T 1B | 50% | -0.2 | 1.30 | 6.2 | 843 | 0.60 | 459 | |
2 1T 1B | 50% | -1 | 3.33 | 7.1 | 941 | 0.71 | 494 | |
1 0T 1B | 0% | -52.2 | 0.63 | 8.4 | 461 | 0.34 | 408 |