ImVeryBadAtThis#help
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 16T 11B | 59.3% | +5.2 | 2.15 | 5.5 | 514 | 0.99 | 406 | |
1 0T 1B | 0% | -48.7 | 0.44 | 4.2 | 368 | 0.71 | 333 | |
1 0T 1B | 0% | -55.3 | 3.75 | 4.5 | 391 | 0.75 | 352 | |
1 0T 1B | 0% | -48.4 | 0.29 | 0.6 | 204 | 2.34 | 225 |