InconsistentToad#5841
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 10T 7B | 58.8% | +4.8 | 2.00 | 5.8 | 825 | 0.69 | 396 | |
15 11T 4B | 73.3% | +22.3 | 2.28 | 1.9 | 950 | 1.80 | 363 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.5 | 1.07 | 0.8 | 242 | 1.39 | 305 | |
2 0T 2B | 0% | -52.8 | 1.71 | 2.0 | 1,001 | 1.64 | 376 | |
2 1T 1B | 50% | -0.2 | 1.75 | 5.5 | 640 | 1.02 | 409 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 0.86 | 1.4 | 408 | 1.71 | 252 |