InfinityGod#7491
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 5T 2B | 71.4% | +21.2 | 2.20 | 5.0 | 579 | 0.52 | 397 | |
6 1T 5B | 16.7% | -37.4 | 1.44 | 4.6 | 486 | 0.56 | 368 | |
1 1T 0B | 100% | +50.8 | 0.00 | 2.4 | 219 | 0.00 | 394 | |
1 0T 1B | 0% | -51.1 | 2.67 | 4.6 | 332 | 0.59 | 345 | |
1 1T 0B | 100% | +52.3 | 0.78 | 5.7 | 352 | 0.23 | 360 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 0.22 | 5.7 | 261 | 0.22 | 316 |