Infxtes#AS1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
66 35T 31B | 53% | +2.7 | 2.90 | 2.2 | 716 | 2.17 | 341 | |
21 14T 7B | 66.7% | +14.4 | 2.65 | 1.3 | 425 | 2.15 | 309 | |
12 4T 8B | 33.3% | -17.7 | 2.06 | 1.9 | 574 | 1.92 | 313 | |
1 0T 1B | 0% | -49.5 | 2.27 | 1.0 | 805 | 2.54 | 332 |