Innerbloom#RKN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 1T 2B | 33.3% | -15.6 | 1.50 | 6.6 | 702 | 0.69 | 437 | |
2 2T 0B | 100% | +53 | 3.54 | 7.2 | 1,614 | 0.57 | 585 | |
2 1T 1B | 50% | +2 | 1.75 | 6.3 | 470 | 0.88 | 439 | |
1 1T 0B | 100% | +49.8 | 2.50 | 7.8 | 1,917 | 0.70 | 630 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 0.00 | 7.8 | 289 | 0.36 | 365 | |
1 1T 0B | 100% | +49.5 | 17.00 | 5.9 | 770 | 0.69 | 442 |