InsertCo0lUser#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 7T 9B | 43.8% | -2.8 | 3.71 | 5.5 | 541 | 0.73 | 409 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 2.50 | 3.7 | 578 | 0.86 | 337 | |
1 0T 1B | 0% | -49 | 2.57 | 6.0 | 909 | 0.45 | 435 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 1.83 | 5.9 | 647 | 0.75 | 424 | |
1 1T 0B | 100% | +52.6 | 4.25 | 3.5 | 262 | 0.52 | 302 |