Interstellar avatar

Interstellar#3572

Cấp 124

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze II99 LP69W 68L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa92 trận
50%Tỉ lệ thắng
Dưới8 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Mel
Mel11.3/5.5/4.6 KDA
56%57 trận
Lux
Lux10/5.7/11.5 KDA
41%17 trận
Mordekaiser
Mordekaiser8.3/5.7/4.8 KDA
62%13 trận
Galio
Galio4.4/6.8/14 KDA
20%5 trận
Smolder
Smolder4.8/5.5/7.8 KDA
75%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn99 · 90%
  • Thường (Draft)10 · 9%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt1 · 1%
2n trước6 trận · 2T 4B · 33%
so với TB của bạn · 55 trận
KDA1.60
46%
CS/phút7.6
+16%
Vàng/phút439
4%
DMG/phút935
8%
Tầm nhìn/phút1.0
+22%
KP39%
20%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA1.00
59%
CS/phút6.3
+16%
Vàng/phút386
12%
DMG/phút476
49%
Tầm nhìn/phút0.7
6%
KP36%
19%
so với TB của bạn · 55 trận
KDA1.40
53%
CS/phút7.6
+16%
Vàng/phút390
15%
DMG/phút523
49%
Tầm nhìn/phút0.6
20%
KP29%
40%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA0.86
76%
CS/phút5.9
+22%
Vàng/phút361
+3%
DMG/phút405
38%
Tầm nhìn/phút0.6
8%
KP55%
10%
so với TB của bạn · 55 trận
KDA1.83
38%
CS/phút6.9
+5%
Vàng/phút398
13%
DMG/phút832
18%
Tầm nhìn/phút0.8
5%
KP35%
28%
so với TB của bạn · 12 trận
KDA5.40
+50%
CS/phút5.3
6%
Vàng/phút486
+19%
DMG/phút1,154
7%
Tầm nhìn/phút0.8
2%
KP51%
7%
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 55 trận
KDA4.33
+49%
CS/phút7.5
+14%
Vàng/phút410
11%
DMG/phút638
38%
Tầm nhìn/phút1.0
+18%
KP43%
11%
so với TB của bạn · 55 trận
KDA0.71
76%
CS/phút7.8
+20%
Vàng/phút454
1%
DMG/phút435
57%
Tầm nhìn/phút0.6
29%
KP56%
+14%
1 / 14