Itami#BPIYA
20 thg 73 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại31:3520 thg 7, 26
2 / 12 / 30.4 KDA
201 CS (6.4/m)10.4k gold
Người Gác
KDA0.42−74%
CS/phút6.4−14%
Vàng/phút329−22%
DMG/phút839−9%
Tầm nhìn/phút1.1+14%
KP18%−52%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:1420 thg 7, 26
10 / 8 / 82.3 KDA
256 CS (7.9/m)15.5k gold
ACEThần FarmĐỡ Đòn
KDA2.25−32%
CS/phút8.2+5%
Vàng/phút482−7%
DMG/phút1,198−4%
Tầm nhìn/phút1.0−18%
KP58%+30%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:0820 thg 7, 26
0 / 7 / 10.1 KDA
207 CS (7.9/m)8.7k gold
Đỡ ĐònTrụ Đầu TiênNông Dân
KDA0.14−91%
CS/phút7.9+10%
Vàng/phút334−20%
DMG/phút505−47%
Tầm nhìn/phút0.8−23%
KP13%−65%
19 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:0419 thg 7, 26
3 / 9 / 40.8 KDA
242 CS (6.2/m)14.1k gold
Đỡ ĐònNgười Gác
Đội của bạn
KDA0.78−48%
CS/phút7.2−1%
Vàng/phút361−14%
DMG/phút581−40%
Tầm nhìn/phút1.5+61%
KP28%−23%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:5619 thg 7, 26
13 / 5 / 84.2 KDA
213 CS (7.1/m)14.5k gold
Xạ ThủNgười Gác
KDA4.20+255%
CS/phút7.1−2%
Vàng/phút485+21%
DMG/phút1,175+33%
Tầm nhìn/phút1.1+6%
KP54%+66%
18 thg 73 trận · 3T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng15:3618 thg 7, 26
6 / 1 / 28.0 KDA
130 CS (8.3/m)7.8k gold
KDA Tốt NhấtThần FarmTrụ Đầu Tiên
Đội của bạn
KDA8.00+513%
CS/phút8.6+20%
Vàng/phút499+23%
DMG/phút898−2%
Tầm nhìn/phút0.7−32%
KP32%−11%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng34:1218 thg 7, 26
23 / 4 / 26.3 KDA
76 CS (2.2/m)23.6k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
Đội của bạn
KDA6.25+213%
CS/phút8.2+15%
Vàng/phút689+39%
DMG/phút1,847+132%
Tầm nhìn/phút1.6+42%
KP66%+49%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng26:4718 thg 7, 26
7 / 6 / 52.0 KDA
180 CS (6.7/m)11.8k gold
MVPSát Thương Cao NhấtĐỡ Đòn
KDA2.00+49%
CS/phút7.2−1%
Vàng/phút440+8%
DMG/phút1,089+22%
Tầm nhìn/phút0.8−25%
KP29%−22%
1 / 5
