ItsRikot#Rkt
13 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng30:2613 thg 7, 26
9 / 3 / 23.7 KDA
215 CS (7.1/m)13.8k gold
MVPSát Thương Cao NhấtMáu Đầu
Đội của bạn
KDA3.67+31%
CS/phút7.5−2%
Vàng/phút453+4%
DMG/phút842+5%
Tầm nhìn/phút1.0+19%
KP31%−19%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại26:3113 thg 7, 26
7 / 4 / 53.0 KDA
215 CS (8.1/m)12.8k gold
ACENông Dân
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại23:1813 thg 7, 26
0 / 9 / 30.3 KDA
138 CS (5.9/m)6.6k gold
12 thg 75 trận · 2T 3B · 40%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại30:5812 thg 7, 26
7 / 6 / 72.3 KDA
204 CS (6.6/m)12.7k gold
ACEĐỡ ĐònXạ Thủ
KDA2.33−20%
CS/phút6.8−11%
Vàng/phút409−7%
DMG/phút1,172+53%
Tầm nhìn/phút0.7−18%
KP50%+40%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng23:3412 thg 7, 26
7 / 3 / 54.0 KDA
185 CS (7.9/m)12.2k gold
MVPTrụ Đầu TiênXạ Thủ
KDA4.00+45%
CS/phút8.1+7%
Vàng/phút517+20%
DMG/phút1,157+49%
Tầm nhìn/phút0.5−39%
KP28%−27%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng46:5212 thg 7, 26
8 / 5 / 93.4 KDA
378 CS (8.1/m)21.2k gold
Nông Dân
KDA3.40+22%
CS/phút8.1+7%
Vàng/phút453+5%
DMG/phút619−26%
Tầm nhìn/phút0.7−9%
KP31%−18%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại15:3112 thg 7, 26
2 / 4 / 00.5 KDA
99 CS (6.4/m)4.8k gold
Đội của bạn
KDA0.50−84%
CS/phút6.4−17%
Vàng/phút310−30%
DMG/phút333−60%
Tầm nhìn/phút0.6−30%
KP50%+36%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại23:1612 thg 7, 26
7 / 5 / 11.6 KDA
200 CS (8.6/m)10.1k gold
Máu ĐầuNông Dân
Đội của bạn
KDA1.60−47%
CS/phút8.6+14%
Vàng/phút4340%
DMG/phút725−11%
Tầm nhìn/phút0.7−16%
KP42%+15%
1 / 4