Iv3HadA1Ds2 avatar

Iv3HadA1Ds2#CESS

Cấp 314

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze II82 LP141W 154L (48%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên58 trận
47%Tỉ lệ thắng
Giữa41 trận
51%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Malzahar
Malzahar8.3/8.2/7.3 KDA
44%27 trận
Sion
Sion4.4/9.1/6.4 KDA
57%21 trận
Rumble
Rumble5.5/9.9/8.6 KDA
42%19 trận
Yorick
Yorick4.7/7.1/6.8 KDA
67%9 trận
Veigar
Veigar9.7/8.2/5.8 KDA
83%6 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 100%
4n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 26 trận
KDA2.83
+51%
CS/phút9.0
+15%
Vàng/phút504
+8%
DMG/phút1,351
+17%
Tầm nhìn/phút0.5
24%
KP53%
+11%
so với TB của bạn · 26 trận
KDA2.42
+29%
CS/phút8.1
+4%
Vàng/phút525
+13%
DMG/phút1,457
+27%
Tầm nhìn/phút0.9
+33%
KP57%
+19%
5n trước4 trận · 3T 1B · 75%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA1.42
31%
CS/phút5.8
13%
Vàng/phút396
15%
DMG/phút939
22%
Tầm nhìn/phút0.4
18%
KP35%
15%
so với TB của bạn · 26 trận
KDA1.55
19%
CS/phút8.6
+10%
Vàng/phút473
+1%
DMG/phút1,115
4%
Tầm nhìn/phút0.7
+10%
KP38%
22%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.83
+119%
CS/phút7.5
+9%
Vàng/phút466
+20%
DMG/phút1,059
+6%
Tầm nhìn/phút0.8
+33%
KP36%
28%
so với TB của bạn · 26 trận
KDA1.08
44%
CS/phút7.2
8%
Vàng/phút411
12%
DMG/phút947
19%
Tầm nhìn/phút0.8
+17%
KP46%
4%
11 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 26 trận
KDA2.45
+31%
CS/phút7.3
7%
Vàng/phút477
+2%
DMG/phút1,303
+13%
Tầm nhìn/phút0.5
18%
KP54%
+13%
10 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 26 trận
KDA1.33
31%
CS/phút8.6
+10%
Vàng/phút459
2%
DMG/phút733
38%
Tầm nhìn/phút0.8
+26%
KP31%
37%
1 / 13