Ivy#2471
Hôm qua2 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:0127 thg 7, 26
16 / 9 / 62.4 KDA
32 CS (0.9/m)19.2k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA2.44+32%
CS/phút5.4+1%
Vàng/phút549+32%
DMG/phút1,395+99%
Tầm nhìn/phút0.5−41%
KP59%+9%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:0327 thg 7, 26
13 / 6 / 42.8 KDA
39 CS (1.2/m)15.0k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiXạ ThủNông Dân
KDA2.83+56%
CS/phút6.0+18%
Vàng/phút469+1%
DMG/phút812−21%
Tầm nhìn/phút0.7−11%
KP65%+24%
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại16:2924 thg 7, 26
3 / 9 / 20.6 KDA
52 CS (3.2/m)5.4k gold
6n trước2 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:3022 thg 7, 26
1 / 12 / 60.6 KDA
49 CS (1.8/m)7.8k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:3422 thg 7, 26
4 / 7 / 31.0 KDA
17 CS (0.6/m)10.2k gold
Nông DânNgười Gác
KDA1.00−62%
CS/phút4.7−18%
Vàng/phút359−30%
DMG/phút579−48%
Tầm nhìn/phút1.1+82%
KP39%−37%
20 thg 73 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:0620 thg 7, 26
1 / 5 / 30.8 KDA
2 CS (0.1/m)7.2k gold
Nông Dân
KDA0.80−92%
CS/phút3.7−26%
Vàng/phút299−30%
DMG/phút165−75%
Tầm nhìn/phút0.9−11%
KP18%−63%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:5020 thg 7, 26
7 / 10 / 121.9 KDA
140 CS (4.9/m)12.3k gold
Người Gác
KDA1.90−8%
CS/phút4.9+90%
Vàng/phút425+16%
DMG/phút907+11%
Tầm nhìn/phút0.9−46%
KP41%0%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:0720 thg 7, 26
12 / 8 / 102.8 KDA
194 CS (6.2/m)15.1k gold
Thần FarmNgười Gác
1 / 8
