JJJ#7445
3n trước8 trận · 4T 4B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:4925 thg 7, 26
11 / 10 / 152.6 KDA
166 CS (5.4/m)14.6k gold
Xạ Thủ
KDA2.60+5%
CS/phút5.4−21%
Vàng/phút474−3%
DMG/phút1,071−16%
Tầm nhìn/phút0.7+7%
KP55%+1%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:4825 thg 7, 26
16 / 16 / 182.1 KDA
265 CS (6.5/m)20.7k gold
ACESát Thương Cao NhấtMáu Đầu
KDA2.13−29%
CS/phút6.7+9%
Vàng/phút508+9%
DMG/phút1,556+68%
Tầm nhìn/phút0.6−17%
KP64%+32%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng20:2725 thg 7, 26
7 / 3 / 64.3 KDA
148 CS (7.2/m)9.3k gold
Nông Dân
KDA4.33+88%
CS/phút7.2+18%
Vàng/phút455−8%
DMG/phút705−48%
Tầm nhìn/phút0.8+19%
KP39%−34%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:1325 thg 7, 26
3 / 10 / 30.6 KDA
162 CS (6.2/m)9.2k gold
ACEĐỡ ĐònMáu Đầu
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:3325 thg 7, 26
2 / 11 / 10.3 KDA
177 CS (6.4/m)8.9k gold
KDA0.27−89%
CS/phút6.6−8%
Vàng/phút323−31%
DMG/phút527−52%
Tầm nhìn/phút0.9+23%
KP19%−51%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:2425 thg 7, 26
6 / 8 / 71.6 KDA
196 CS (5.9/m)12.1k gold
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:3425 thg 7, 26
7 / 6 / 41.8 KDA
208 CS (6.8/m)12.9k gold
KDA1.83−11%
CS/phút6.8−4%
Vàng/phút421−9%
DMG/phút840−20%
Tầm nhìn/phút0.7−14%
KP28%−30%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:2825 thg 7, 26
5 / 12 / 20.6 KDA
189 CS (6.0/m)11.8k gold
1 / 3