James#RJD
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 5T 3B | 62.5% | +15.1 | 4.59 | 4.6 | 367 | 0.89 | 386 | |
1 1T 0B | 100% | +48.7 | 2.13 | 5.9 | 628 | 0.64 | 343 | |
1 1T 0B | 100% | +48.2 | 2.10 | 4.6 | 742 | 0.91 | 401 |