JasonToothpaste#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 14T 18B | 43.8% | -8.5 | 2.86 | 4.1 | 503 | 0.63 | 348 | |
31 10T 21B | 32.3% | -18.9 | 2.94 | 4.3 | 619 | 0.59 | 382 | |
17 10T 7B | 58.8% | +8.1 | 4.23 | 4.4 | 555 | 0.57 | 377 | |
5 0T 5B | 0% | -50.3 | 1.15 | 4.5 | 460 | 0.60 | 334 | |
4 1T 3B | 25% | -25.1 | 4.00 | 4.4 | 911 | 0.62 | 395 | |
2 0T 2B | 0% | -51.8 | 1.63 | 4.8 | 264 | 0.47 | 355 |