Jaypeg01#NA1
2n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:0826 thg 7, 26
6 / 6 / 11.2 KDA
152 CS (5.2/m)11.4k gold
Máu ĐầuTrụ Đầu Tiên
Đội của bạn
KDA1.17−46%
CS/phút5.3−4%
Vàng/phút393+3%
DMG/phút473−39%
Tầm nhìn/phút0.7−20%
KP33%−17%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng23:2726 thg 7, 26
2 / 1 / 46.0 KDA
173 CS (7.4/m)8.0k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA6.00+81%
CS/phút7.4+47%
Vàng/phút340−3%
DMG/phút592−23%
Tầm nhìn/phút0.7+11%
KP25%−42%
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:5925 thg 7, 26
8 / 7 / 112.7 KDA
219 CS (5.8/m)13.4k gold
MVPXạ ThủNgười Gác
KDA2.71−8%
CS/phút5.8−3%
Vàng/phút352−9%
DMG/phút1,208+37%
Tầm nhìn/phút0.9+6%
KP42%−9%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:4125 thg 7, 26
11 / 7 / 82.7 KDA
263 CS (6.5/m)17.9k gold
Xạ ThủNgười Gác
Đội của bạn
KDA2.71−8%
CS/phút6.5+10%
Vàng/phút441+15%
DMG/phút1,148+30%
Tầm nhìn/phút1.5+71%
KP43%−7%
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại38:1324 thg 7, 26
4 / 11 / 81.1 KDA
194 CS (5.1/m)13.3k gold
Đội của bạn
KDA1.09−50%
CS/phút5.1−8%
Vàng/phút347−9%
DMG/phút792+3%
Tầm nhìn/phút0.6−23%
KP30%−26%
5n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại47:0823 thg 7, 26
11 / 10 / 102.1 KDA
207 CS (4.4/m)17.8k gold
ACEXạ ThủNgười Gác
KDA2.10−2%
CS/phút4.4−21%
Vàng/phút377−1%
DMG/phút1,019+34%
Tầm nhìn/phút1.1+41%
KP47%+17%
6n trước2 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:0222 thg 7, 26
7 / 10 / 101.7 KDA
179 CS (4.7/m)13.6k gold
Người Gác
KDA1.70−45%
CS/phút4.7−21%
Vàng/phút357−8%
DMG/phút834−8%
Tầm nhìn/phút1.0+15%
KP40%−13%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:2022 thg 7, 26
9 / 2 / 78.0 KDA
192 CS (6.3/m)14.1k gold
Trụ Đầu Tiên
KDA8.00+505%
CS/phút6.3+21%
Vàng/phút466+18%
DMG/phút959+53%
Tầm nhìn/phút0.8+11%
KP59%+41%
1 / 10
