Juan#Dunno
3n trước4 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại50:0226 thg 7, 26
12 / 8 / 214.1 KDA
295 CS (5.9/m)18.2k gold
Xạ Thủ
KDA4.13+71%
CS/phút5.9−7%
Vàng/phút363−15%
DMG/phút1,084+15%
Tầm nhìn/phút0.6−8%
KP58%+36%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại46:0726 thg 7, 26
4 / 10 / 91.3 KDA
278 CS (6.0/m)15.6k gold
KDA1.30−32%
CS/phút6.0+5%
Vàng/phút337−11%
DMG/phút703−28%
Tầm nhìn/phút0.6+6%
KP33%−4%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:2826 thg 7, 26
2 / 5 / 112.6 KDA
259 CS (7.7/m)14.1k gold
Thần Farm
KDA2.60+6%
CS/phút7.9+25%
Vàng/phút422−1%
DMG/phút593−38%
Tầm nhìn/phút0.7+10%
KP45%+4%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:5526 thg 7, 26
8 / 4 / 12.3 KDA
230 CS (7.4/m)14.1k gold
Dẫn Đầu VàngMáu ĐầuTrụ Đầu Tiên
Đội của bạn
KDA2.25−8%
CS/phút8.0+26%
Vàng/phút457+8%
DMG/phút743−22%
Tầm nhìn/phút1.2+99%
KP30%−31%
4n trước4 trận · 3T 1B · 75%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:0625 thg 7, 26
1 / 9 / 20.3 KDA
155 CS (5.5/m)7.8k gold
KDA0.33−83%
CS/phút5.5−5%
Vàng/phút277−28%
DMG/phút522−46%
Tầm nhìn/phút0.4−33%
KP19%−47%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng16:3425 thg 7, 26
4 / 3 / 11.7 KDA
94 CS (5.7/m)6.1k gold
KDA1.67−11%
CS/phút5.7−2%
Vàng/phút366−3%
DMG/phút521−46%
Tầm nhìn/phút0.7+16%
KP26%−25%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng19:4025 thg 7, 26
7 / 5 / 01.4 KDA
83 CS (4.2/m)7.4k gold
MVPNhiều Hạ Gục Nhất
KDA1.40−37%
CS/phút4.2−11%
Vàng/phút375−5%
DMG/phút712−19%
Tầm nhìn/phút0.5−29%
KP37%−4%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:2825 thg 7, 26
4 / 4 / 62.5 KDA
180 CS (5.7/m)10.9k gold
Xạ Thủ
KDA2.50+36%
CS/phút5.8+1%
Vàng/phút348−8%
DMG/phút1,299+38%
Tầm nhìn/phút0.6+5%
KP23%−36%
1 / 14