JuanSandiaxXx#LAN
16 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại31:5116 thg 7, 26
6 / 11 / 61.1 KDA
203 CS (6.4/m)13.3k gold
Đỡ Đòn
Đội của bạn
KDA1.09−65%
CS/phút6.4−12%
Vàng/phút418−6%
DMG/phút8130%
Tầm nhìn/phút0.7−29%
KP28%−46%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng27:2216 thg 7, 26
12 / 8 / 112.9 KDA
187 CS (6.8/m)14.7k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA2.88+25%
CS/phút6.90%
Vàng/phút537+11%
DMG/phút1,562+34%
Tầm nhìn/phút0.7−37%
KP51%+14%
13 thg 74 trận · 0T 4B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại35:0413 thg 7, 26
12 / 5 / 33.0 KDA
319 CS (9.1/m)18.6k gold
ACENông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA3.00+10%
CS/phút9.1+24%
Vàng/phút532+3%
DMG/phút1,018−16%
Tầm nhìn/phút1.4+35%
KP56%−2%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại30:0413 thg 7, 26
12 / 10 / 71.9 KDA
31 CS (1.0/m)14.2k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtXạ ThủNông Dân
Đội của bạn
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại32:3613 thg 7, 26
7 / 13 / 61.0 KDA
186 CS (5.7/m)12.4k gold
Đỡ ĐònMáu ĐầuNgười Gác
Đội của bạn
KDA1.00−59%
CS/phút5.7−18%
Vàng/phút380−23%
DMG/phút730−39%
Tầm nhìn/phút1.2+8%
KP38%−15%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại40:2713 thg 7, 26
4 / 16 / 221.6 KDA
242 CS (6.0/m)16.4k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA1.63−41%
CS/phút6.1−8%
Vàng/phút405−19%
DMG/phút838−19%
Tầm nhìn/phút1.1+8%
KP46%−22%
11 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại24:5011 thg 7, 26
7 / 9 / 51.3 KDA
1 CS (0.0/m)11.2k gold
Nông Dân
Đội của bạn
10 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại44:3110 thg 7, 26
17 / 8 / 133.8 KDA
291 CS (6.5/m)22.6k gold
ACEXạ ThủNgười Gác
Đội của bạn
KDA3.75+4%
CS/phút6.6−1%
Vàng/phút507−1%
DMG/phút1,737+21%
Tầm nhìn/phút1.1+19%
KP63%+14%
1 / 13