Juice avatar

Juice#Box

Cấp 64

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Ngộ KhôngNgộ Không
14
8T 6B
57.1%+5.53.315.18120.69459
KaynKayn
9
5T 4B
55.6%+4.53.404.91,0690.53471
RenektonRenekton
5
3T 2B
60%+8.73.677.31,2590.59499
Jarvan IVJarvan IV
5
4T 1B
80%+29.25.855.17550.74472
MordekaiserMordekaiser
5
3T 2B
60%+63.546.61,2020.67494
JaxJax
4
1T 3B
25%-24.82.865.31,0370.66478
GravesGraves
4
1T 3B
25%-25.22.205.57410.79435
TalonTalon
3
1T 2B
33.3%-14.62.054.77411.11392
IreliaIrelia
2
1T 1B
50%+0.31.407.48190.76410
FiddleSticksFiddleSticks
1
0T 1B
0%2.384.69831.01464
SylasSylas
1
1T 0B
100%+51.30.000.000.00426
PantheonPantheon
1
1T 0B
100%+50.50.001.500.00423
NasusNasus
1
0T 1B
0%-51.82.006.65020.66381
SionSion
1
1T 0B
100%+50.41.338.36920.53458
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.71.506.38010.28343
UrgotUrgot
1
0T 1B
0%-52.92.337.71,2850.94490
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+49.62.136.81,0770.88439