K0PY0#R3ND
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
123 69T 54B | 56.1% | +8.3 | 2.75 | 7.4 | 894 | 0.58 | 508 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 1.78 | 1.4 | 552 | 2.18 | 342 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 1.00 | 8.2 | 783 | 0.28 | 565 | |
1 1T 0B | 100% | +49.4 | 3.33 | 1.2 | 340 | 2.00 | 319 | |
1 0T 1B | 0% | -52.3 | 1.14 | 4.8 | 346 | 0.56 | 326 |