KHAOS Agusdx#Rakan
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 19T 18B | 51.4% | -1 | 2.60 | 1.3 | 493 | 3.20 | 310 | |
27 12T 15B | 44.4% | -5.9 | 2.09 | 2.0 | 621 | 2.97 | 308 | |
13 4T 9B | 30.8% | -18.4 | 1.72 | 6.7 | 488 | 0.82 | 397 | |
2 1T 1B | 50% | -1.8 | 3.00 | 0.8 | 279 | 2.56 | 305 | |
1 1T 0B | 100% | +48.6 | 4.33 | 0.6 | 418 | 2.34 | 282 |