KOCKADOODLEDOO#NA99
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 19T 12B | 61.3% | +13 | 2.22 | 7.5 | 1,025 | 0.53 | 426 | |
20 7T 13B | 35% | -15.2 | 1.32 | 6.1 | 1,010 | 0.51 | 395 | |
11 4T 7B | 36.4% | -16.5 | 1.33 | 6.8 | 843 | 0.44 | 382 | |
4 2T 2B | 50% | -2.4 | 2.48 | 6.4 | 846 | 0.55 | 418 | |
2 2T 0B | 100% | +49.7 | 3.82 | 0.8 | 423 | 2.12 | 327 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 0.44 | 8.5 | 416 | 0.17 | 369 |