Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Ambessa | 36 19T 17B | 52.8% | +3.6 | 3.03 | 6.7 | 905 | 1.05 | 402 |
Amumu | 2 1T 1B | 50% | -2.3 | 3.18 | 6.2 | 589 | 0.73 | 439 |
Malphite | 2 0T 2B | 0% | -50.7 | 1.13 | 5.6 | 579 | 0.88 | 296 |