Kanokari#RentL
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 11T 6B | 64.7% | +14.1 | 2.37 | 5.5 | 973 | 1.09 | 398 | |
13 4T 9B | 30.8% | -19.5 | 2.22 | 5.6 | 834 | 0.91 | 378 | |
12 6T 6B | 50% | -2.4 | 2.53 | 2.4 | 637 | 1.80 | 347 | |
5 2T 3B | 40% | -8.9 | 2.23 | 5.9 | 944 | 0.97 | 408 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 6.33 | 4.2 | 773 | 1.23 | 425 | |
1 0T 1B | 0% | -45.8 | 0.60 | 5.9 | 643 | 0.90 | 300 | |
1 0T 1B | 0% | -52.6 | 2.43 | 0.6 | 378 | 2.49 | 283 |