KappaCoder#5501
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 11T 9B | 55% | +2.4 | 2.12 | 0.9 | 405 | 1.58 | 304 | |
15 6T 9B | 40% | -10.4 | 1.24 | 7.0 | 943 | 0.78 | 412 | |
3 2T 1B | 66.7% | +15.9 | 1.21 | 7.7 | 682 | 0.63 | 407 | |
2 1T 1B | 50% | +0.2 | 0.52 | 6.5 | 309 | 0.62 | 356 |