KatEnvolveD#tsk
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 10T 5B | 66.7% | +16.6 | 1.59 | 7.5 | 913 | 0.75 | 478 | |
3 3T 0B | 100% | +50.2 | 6.36 | 7.4 | 1,318 | 0.54 | 584 | |
1 0T 1B | 0% | -51.1 | 0.23 | 5.9 | 584 | 0.39 | 337 | |
1 1T 0B | 100% | +48.2 | 3.75 | 5.4 | 1,178 | 0.68 | 492 |