Kernel#2767
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
65 35T 30B | 53.8% | +4.2 | 3.37 | 6.5 | 690 | 1.08 | 443 | |
18 6T 12B | 33.3% | -18.3 | 2.59 | 6.8 | 766 | 0.93 | 495 | |
15 6T 9B | 40% | -10.4 | 3.24 | 6.1 | 647 | 1.16 | 468 | |
4 1T 3B | 25% | -24.1 | 3.29 | 8.4 | 622 | 1.18 | 425 | |
2 2T 0B | 100% | +47.1 | 20.00 | 8.1 | 550 | 0.87 | 424 | |
2 0T 2B | 0% | -50.8 | 2.50 | 6.7 | 704 | 0.80 | 376 | |
1 0T 1B | 0% | -54 | 0.71 | 6.6 | 537 | 0.80 | 344 |