Kidd#Kiddx
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 6T 4B | 60% | +9.7 | 3.45 | 1.0 | 478 | 0.49 | 286 | |
8 2T 6B | 25% | -27.4 | 3.81 | 0.8 | 310 | 0.46 | 284 | |
6 3T 3B | 50% | +0.7 | 2.96 | 1.3 | 327 | 0.33 | 296 | |
5 1T 4B | 20% | -28.4 | 1.35 | 0.9 | 292 | 0.51 | 298 | |
4 3T 1B | 75% | +29.4 | 2.00 | 1.2 | 375 | 0.46 | 306 |