KiddRhoades#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 0T 4B | 0% | -45.6 | 1.78 | 6.9 | 766 | 0.56 | 419 | |
1 1T 0B | 100% | +55.2 | 2.88 | 6.4 | 794 | 1.18 | 388 | |
1 0T 1B | 0% | -49.7 | 1.18 | 8.7 | 1,161 | 0.75 | 545 | |
1 0T 1B | 0% | -51 | 1.88 | 6.6 | 485 | 0.46 | 406 | |
1 1T 0B | 100% | +50.8 | 1.67 | 6.4 | 681 | 0.76 | 373 | |
1 1T 0B | 100% | +48.7 | 2.80 | 5.7 | 705 | 0.63 | 402 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 2.00 | 6.3 | 779 | 0.84 | 400 |