KitKitty#uwu
2n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:5028 thg 7, 26
2 / 5 / 82.0 KDA
84 CS (2.2/m)10.5k gold
Xạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.00−13%
CS/phút2.2−58%
Vàng/phút278−25%
DMG/phút641−6%
Tầm nhìn/phút2.1+114%
KP37%−5%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:0428 thg 7, 26
6 / 4 / 32.3 KDA
207 CS (6.9/m)11.5k gold
Trụ Đầu TiênNông Dân
Đội của bạn
KDA2.25−2%
CS/phút6.9+32%
Vàng/phút384+4%
DMG/phút485−29%
Tầm nhìn/phút0.7−34%
KP36%−7%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:4328 thg 7, 26
6 / 4 / 104.0 KDA
125 CS (3.3/m)13.6k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
KDA4.00+75%
CS/phút3.3−37%
Vàng/phút359−3%
DMG/phút408−40%
Tầm nhìn/phút2.9+200%
KP40%+3%
21 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:2921 thg 7, 26
7 / 7 / 41.6 KDA
167 CS (5.5/m)11.1k gold
Máu Đầu
KDA1.57−32%
CS/phút5.5+5%
Vàng/phút365−1%
DMG/phút508−26%
Tầm nhìn/phút0.7−32%
KP41%+5%
20 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:1620 thg 7, 26
12 / 3 / 35.0 KDA
248 CS (7.2/m)15.6k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtNông DânNgười Gác
KDA5.00+120%
CS/phút7.2+39%
Vàng/phút456+24%
DMG/phút741+9%
Tầm nhìn/phút0.9−7%
KP58%+49%
19 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:0119 thg 7, 26
4 / 5 / 51.8 KDA
236 CS (6.6/m)12.9k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA1.80−22%
CS/phút6.6+26%
Vàng/phút358−3%
DMG/phút653−4%
Tầm nhìn/phút0.7−31%
KP26%−32%
15 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:1115 thg 7, 26
6 / 7 / 102.3 KDA
245 CS (6.8/m)14.2k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA2.29−1%
CS/phút6.8+30%
Vàng/phút393+6%
DMG/phút841+24%
Tầm nhìn/phút0.9−12%
KP32%−18%
8 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng11:428 thg 7, 26
0 / 0 / 3Perfect KDA
17 CS (1.5/m)3.3k gold
KDA Tốt NhấtHoàn Hảo
KDA3.00+31%
CS/phút1.5−72%
Vàng/phút279−25%
DMG/phút268−61%
Tầm nhìn/phút0.8−24%
KP75%+93%
1 / 29
