Klatito#RHLM
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 3T 3B | 50% | -0.8 | 1.54 | 7.8 | 881 | 1.00 | 436 | |
4 1T 3B | 25% | -24.3 | 2.19 | 6.7 | 734 | 0.80 | 457 | |
3 0T 3B | 0% | -49.6 | 1.41 | 6.9 | 798 | 1.14 | 425 | |
2 1T 1B | 50% | +0.4 | 1.29 | 5.6 | 527 | 1.00 | 439 | |
2 0T 2B | 0% | -49.7 | 1.91 | 7.2 | 683 | 0.58 | 476 | |
2 1T 1B | 50% | -1 | 1.93 | 5.6 | 831 | 1.11 | 411 | |
1 1T 0B | 100% | +47.6 | 3.40 | 7.1 | 654 | 0.77 | 483 |