KoopDaLoop#1829
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
71 38T 33B | 53.5% | +2.8 | 1.88 | 5.3 | 717 | 0.53 | 371 | |
10 4T 6B | 40% | -10.8 | 1.85 | 1.1 | 395 | 1.72 | 296 | |
7 3T 4B | 42.9% | -6.1 | 1.43 | 6.0 | 724 | 0.38 | 360 | |
2 1T 1B | 50% | +0.2 | 1.13 | 1.1 | 303 | 1.88 | 271 |