Koreless avatar

Koreless#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LucianLucian
19
9T 10B
47.4%-2.82.797.98030.98486
Kog'MawKog'Maw
18
9T 9B
50%-1.82.048.01,1530.85490
Jarvan IVJarvan IV
5
2T 3B
40%-10.83.714.37190.95451
MalzaharMalzahar
4
3T 1B
75%+22.13.148.66580.80469
EzrealEzreal
4
2T 2B
50%+32.226.99350.98438
AsheAshe
3
2T 1B
66.7%+17.12.607.51,0350.81498
RyzeRyze
2
2T 0B
100%+53.213.508.98200.75464
Kai'SaKai'Sa
2
1T 1B
50%+2.31.677.78170.57497
XayahXayah
2
1T 1B
50%+0.83.188.58740.84506
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-51.41.206.35750.74397
Xin ZhaoXin Zhao
1
1T 0B
100%+50.311.004.46691.37460
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-51.60.714.94520.94342
JinxJinx
1
0T 1B
0%-49.61.506.87211.04420
OriannaOrianna
1
0T 1B
0%-45.72.508.26831.35405
AzirAzir
1
0T 1B
0%-42.92.208.11,0220.96396
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-50.42.001.37312.67315
ShenShen
1
1T 0B
100%+512.755.09720.71398
SeraphineSeraphine
1
1T 0B
100%+47.64.251.76592.55357