Krel#void
15 thg 32 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:2715 thg 3, 26
9 / 8 / 163.1 KDA
108 CS (3.3/m)10.9k gold
KDA3.13+173%
CS/phút3.3−36%
Vàng/phút336+15%
DMG/phút868+127%
Tầm nhìn/phút0.5+4%
KP64%+112%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng41:3915 thg 3, 26
14 / 8 / 143.5 KDA
216 CS (5.2/m)18.1k gold
MVPTrụ Đầu TiênXạ Thủ
KDA3.50+62%
CS/phút5.2−3%
Vàng/phút435+15%
DMG/phút1,026+15%
Tầm nhìn/phút0.9+4%
KP62%+38%
7 thg 34 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:477 thg 3, 26
1 / 2 / 00.5 KDA
74 CS (4.7/m)4.1k gold
KDA0.50−75%
CS/phút4.7−2%
Vàng/phút260−16%
DMG/phút207−62%
Tầm nhìn/phút0.3−41%
KP25%−45%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:557 thg 3, 26
1 / 2 / 00.5 KDA
66 CS (4.1/m)3.8k gold
KDA0.50−75%
CS/phút4.1−14%
Vàng/phút238−24%
DMG/phút293−45%
Tầm nhìn/phút0.3−41%
KP33%−26%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:237 thg 3, 26
5 / 6 / 92.3 KDA
160 CS (6.6/m)9.7k gold
Nông Dân
KDA2.33−8%
CS/phút6.6+29%
Vàng/phút399+2%
DMG/phút843−12%
Tầm nhìn/phút0.5−55%
KP48%−4%
6 thg 32 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại17:096 thg 3, 26
1 / 1 / 23.0 KDA
77 CS (4.5/m)5.5k gold
Người Gác
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:086 thg 3, 26
2 / 4 / 51.8 KDA
225 CS (6.2/m)11.3k gold
KDA1.75−7%
CS/phút6.2+49%
Vàng/phút313+4%
DMG/phút319−45%
Tầm nhìn/phút0.5−3%
KP29%−42%
1 / 3
