Kylux avatar

Kylux#RAT

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MelMel
11
6T 5B
54.5%+8.92.136.86930.70412
XayahXayah
7
5T 2B
71.4%+22.22.786.97340.87436
YunaraYunara
4
3T 1B
75%+26.32.407.06040.92432
Kai'SaKai'Sa
3
1T 2B
33.3%-14.44.067.06740.84476
AsheAshe
3
0T 3B
0%-49.61.116.14960.95342
AhriAhri
2
1T 1B
50%+1.11.926.45030.96347
JaxJax
2
0T 2B
0%-49.81.715.54041.06382
Miss FortuneMiss Fortune
2
1T 1B
50%-1.62.006.63670.71338
KayleKayle
1
0T 1B
0%-504.008.38491.30435
NasusNasus
1
0T 1B
0%-51.81.205.92110.66346
AuroraAurora
1
0T 1B
0%-45.80.575.73390.67286
ZiggsZiggs
1
0T 1B
0%-50.82.145.07670.80341
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-52.41.836.16760.81318
RammusRammus
1
1T 0B
100%+44.75.254.55220.83364