L9 Lud#Reed
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
74 36T 38B | 48.6% | -2.4 | 1.84 | 7.7 | 915 | 0.62 | 474 | |
6 3T 3B | 50% | -0.1 | 2.39 | 5.8 | 667 | 0.67 | 406 | |
2 0T 2B | 0% | -47.1 | 0.64 | 5.2 | 336 | 0.67 | 351 | |
2 0T 2B | 0% | -51.8 | 1.55 | 7.5 | 608 | 0.48 | 400 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 3.60 | 7.6 | 712 | 0.60 | 423 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 0.75 | 6.1 | 312 | 0.48 | 354 | |
1 1T 0B | 100% | +46.5 | 6.00 | 7.9 | 401 | 0.71 | 409 |