LEMUS2016#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 4T 2B | 66.7% | +18.9 | 2.28 | 6.1 | 842 | 1.18 | 431 | |
1 0T 1B | 0% | -54.1 | 1.71 | 7.7 | 896 | 1.59 | 472 | |
1 1T 0B | 100% | +51.3 | 1.75 | 5.6 | 730 | 1.05 | 388 | |
1 0T 1B | 0% | -49.5 | 1.13 | 1.7 | 764 | 3.62 | 377 | |
1 1T 0B | 100% | +49.5 | 1.50 | 6.8 | 705 | 0.85 | 400 |