LR Solwis#Rekky
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 1T 10B | 9.1% | -38.7 | 2.19 | 5.7 | 951 | 0.88 | 492 | |
8 5T 3B | 62.5% | +12.2 | 3.81 | 5.5 | 747 | 1.00 | 473 | |
7 2T 5B | 28.6% | -20.1 | 1.94 | 5.1 | 731 | 0.99 | 421 | |
2 1T 1B | 50% | +0.7 | 2.17 | 4.0 | 576 | 0.82 | 420 | |
1 0T 1B | 0% | -48.8 | 1.00 | 4.7 | 392 | 1.16 | 356 | |
1 0T 1B | 0% | -52.9 | 2.67 | 7.3 | 1,084 | 0.98 | 484 |