LadyWraith#SSO
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 1T 3B | 25% | -26 | 1.75 | 2.2 | 580 | 1.46 | 306 | |
3 2T 1B | 66.7% | +13.6 | 3.45 | 0.8 | 187 | 1.63 | 290 | |
2 1T 1B | 50% | +3.2 | 5.29 | 0.3 | 225 | 1.32 | 265 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 1.92 | 1.3 | 444 | 1.29 | 287 |