LearningTopLane avatar

LearningTopLane#SION

Cấp 36

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SylasSylas
18
9T 9B
50%+1.32.044.66650.69382
Cho'GathCho'Gath
8
5T 3B
62.5%+13.92.485.09250.80397
OrnnOrnn
2
1T 1B
50%-3.51.675.32380.70336
MalzaharMalzahar
2
2T 0B
100%+47.12.147.99290.71444
MalphiteMalphite
2
2T 0B
100%+49.311.006.96840.81373
GarenGaren
2
1T 1B
50%+0.21.766.71,1250.77455
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-51.51.674.94860.79366
SennaSenna
1
0T 1B
0%-49.32.251.83900.62333
RenektonRenekton
1
0T 1B
0%-51.30.716.17620.84315
YorickYorick
1
1T 0B
100%+48.21.337.45341.15425
K'SanteK'Sante
1
0T 1B
0%-470.673.75370.37301
SionSion
1
0T 1B
0%-49.61.006.11,0170.27383