LeftClick avatar

LeftClick#RGHT

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LuxLux
18
10T 8B
55.6%+5.32.344.17291.52362
ThreshThresh
18
11T 7B
61.1%+10.82.780.83282.78291
SeraphineSeraphine
15
6T 9B
40%-12.41.891.15292.67314
NamiNami
11
4T 7B
36.4%-15.42.880.73482.99286
SorakaSoraka
8
3T 5B
37.5%-15.62.610.72192.64288
KarmaKarma
6
3T 3B
50%+0.63.152.25842.17293
LeonaLeona
5
1T 4B
20%-30.81.481.03822.61268
VexVex
5
1T 4B
20%-30.22.424.89240.69373
MorganaMorgana
4
3T 1B
75%+24.63.780.95152.43339
NautilusNautilus
4
3T 1B
75%+25.22.530.73912.98303
SylasSylas
3
0T 3B
0%-48.71.004.85180.95288
YuumiYuumi
3
1T 2B
33.3%-13.57.130.42411.81289