Legushka#Ribit
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 6T 4B | 60% | +8.2 | 1.36 | 7.0 | 601 | 0.65 | 386 | |
5 3T 2B | 60% | +9 | 4.10 | 5.4 | 612 | 0.76 | 356 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 0.58 | 4.7 | 769 | 0.61 | 308 | |
1 0T 1B | 0% | -48.4 | 2.00 | 2.1 | 397 | 2.22 | 402 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 12.00 | 6.2 | 1,200 | 0.55 | 596 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.75 | 3.4 | 116 | 0.49 | 305 | |
1 0T 1B | 0% | -51.1 | 1.17 | 4.6 | 427 | 0.61 | 395 |