Less#05095
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 8T 8B | 50% | -2.4 | 2.24 | 1.9 | 655 | 2.71 | 330 | |
2 0T 2B | 0% | -50.3 | 0.71 | 1.7 | 335 | 1.88 | 257 | |
2 0T 2B | 0% | -51 | 0.83 | 4.9 | 770 | 0.83 | 347 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 20.00 | 1.9 | 619 | 2.86 | 402 | |
1 1T 0B | 100% | +47.4 | 1.78 | 1.2 | 386 | 2.08 | 331 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 0.69 | 4.5 | 821 | 0.62 | 279 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 1.62 | 1.0 | 338 | 2.15 | 278 |