Li0nSnxp#RAR
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 3T 5B | 37.5% | -12.1 | 2.31 | 6.2 | 589 | 0.83 | 362 | |
5 3T 2B | 60% | +6.5 | 5.14 | 5.2 | 946 | 0.77 | 351 | |
2 1T 1B | 50% | -0.7 | 4.50 | 3.4 | 938 | 0.79 | 301 | |
2 1T 1B | 50% | -4 | 3.27 | 5.3 | 1,349 | 0.87 | 447 | |
1 1T 0B | 100% | +50.2 | 7.00 | 5.8 | 700 | 0.63 | 423 | |
1 1T 0B | 100% | +50.6 | 0.00 | 0.0 | 69 | 0.00 | 443 |