Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Master Yi | 1 1T 0B | 100% | +49.7 | 7.33 | 6.2 | 1,303 | 1.36 | 529 |
Riven | 1 0T 1B | 0% | -51 | 0.60 | 5.2 | 403 | 0.96 | 324 |